tri kỉ

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ ki˧˩] · Huế [ʈɪj˧˧ kɪj˧˨] · Sài Gòn [ʈɪj˧˧ kɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. bosom friend
Động từ
  1. to confide, to open one's heart
    • Cách đấy mười bước, Xuân Tóc Đỏ ngồi tri kỷ với một chị hàng mía.A dozen steps further, Red-Haired Xuân sat opening his heart to a girl selling sugarcane.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 知己.

Âm tiết

trivần i · thanh ngang
kỉvần i · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tri kỉ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.