vái giời

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːj˧˦ zəːj˨˩] · Huế [vaːj˨˩˦ jəːj˦˩] · Sài Gòn [vaːj˦˥ jəːj˨˩] ~ [jaːj˦˥ jəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to perform a wai to the sky
Danh từ
  1. kind of small crab
    • Loại định cư cuối cùng là Vái giời chỉ to bằng gốc đũa, lưng khum cao, thân màu phù sa và cặp càng cũng tía đỏ.The final sedentary species is the vái giời, only as big as the root of the chopstick, with a curved and tall carapace, silt-colored body and pair of reddish pincers.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): vái (“to perform a wai”) + giời (“sky”).

Âm tiết

váivần ai · thanh sắc
giờivần ơi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vái giời" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.