vẹn

Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛn˧˨ʔ] · Huế [vɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɛŋ˨˩˨] ~ [jɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to keep (one's promise); to be true to
  2. to be complete; to be intact; to be whole

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 完 (“complete”, SV: hoàn). Its likely ancestor, 完 (LHC *ɣuɑn) (in Schuessler's 2009 reconstruction), would have regularly yielded **vèn; its attested nặng-tone resulted from either borrowing from a regional Chinese dialect (see tạnh), or indirect borrowing (see tiếng), or an irregular pre-Middle Chinese sound change (see nhặng and mựa).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "vẹn"

Âm tiết

vẹnvần en · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vẹn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.