Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên vẹn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ vɛn˧˨ʔ] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ vɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ vɛŋ˨˩˨] ~ [ŋwiəŋ˧˧ jɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đầy đủ trọn vẹn, không ai xâm phạm, không mất mát.
    • Lãnh thổ nguyên vẹn.

"nguyên vẹn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 完整 wán zhěng
🇫🇷 Tiếng Pháp intact
🇩🇪 Tiếng Đức heil
🇷🇺 Tiếng Nga целый це́лый
🇮🇹 Tiếng Ý intatto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
vẹnâm đầu v · vần en · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguyên vẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.