Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vịnh México

vịnhméxico
Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vïŋ˧˨ʔ mɛ˧˦ si˧˧ ko˧˧] · Huế [vɨn˨˩ʔ mɛ˨˩˦ sɪj˧˧ kow˧˧] · Sài Gòn [vɨn˨˩˨ mɛ˦˥ sɪj˧˧ kow˧˧] ~ [jɨn˨˩˨ mɛ˦˥ sɪj˧˧ kow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Alternative spelling of vịnh Mexico.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

vịnhvần inh · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vịnh México" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.