với lại

Giới từPhó từLiên từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəːj˧˦ laːj˧˨ʔ] · Huế [vəːj˨˩˦ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəːj˦˥ laːj˨˩˨] ~ [jəːj˦˥ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Giới từ
  1. in addition to
Phó từ
  1. moreover; besides; on the other hand
    • Với lại, thời bao cấp xếp hàng mua đậu phụ, nước mắm bằng tem phiếu.Moreover, when there were state subsidies [we] queued up to buy tofu and fish sauce with ration coupons.
Liên từ
  1. and

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): với + lại.

Âm tiết

vớivần ơi · thanh sắc
lạivần ai · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "với lại" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.