vun xới

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vun˧˧ səːj˧˦] · Huế [vun˧˧ səːj˨˩˦] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˧˧ səːj˦˥] ~ [jʊwŋ͡m˧˧ səːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to till soil and dig up roots; to cultivate (farmland, etc.)
  2. to foster conditions for development

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): vun + xới.

Âm tiết

vunvần un · thanh ngang
xớivần ơi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vun xới" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.