Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yêu nước

Động từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ nɨək̚˧˦] · Huế [ʔiw˧˧ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiw˧˧ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to love one's country; to be patriotic
Tính từ
  1. patriotic

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 愛國 /爱国 (àiguó), from yêu (“to love”) + nước (“country”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "yêu nước"

Âm tiết

yêuvần yêu · thanh ngang
nướcvần ươc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "yêu nước" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.