ào ạt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˨˩ ʔaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaːw˦˩ ʔaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːw˨˩ ʔaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mạnh, nhanh và dồn dập trên phạm vi lớn.
    • Gió thổi ào ạt.
    • Tiến quân ào ạt. — Ào ạt như nước vỡ bờ.

Cấu tạo âm tiết

àoâm đầu (không) · vần ao · thanh huyền
ạtâm đầu (không) · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ào ạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.