Á Tế Á

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦ te˧˦ ʔaː˧˦] · Huế [ʔaː˨˩˦ tej˨˩˦ ʔaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaː˦˥ tej˦˥ ʔaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 亞細亞.

Cấu tạo âm tiết

áâm đầu (không) · vần a · thanh sắc
tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc
áâm đầu (không) · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Á Tế Á" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.