Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaj˧˦ naj˧˦] · Huế [ʔaj˨˩˦ naj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔa(ː)j˦˥ na(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có ý lo ngại, không được yên tâm.
- Mẹ không áy náy gì về con đâu. (Tô Hoài)
Câu ví dụ thêm
- Cẩn tắc vô áy náy.Better safe than sorry.
"áy náy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to feel bad; uneasy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 抱歉 bào qiàn |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 미안하다 mianhada · 죄송하다 joesonghada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "áy náy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.