ê hề

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔe˧˧ he˨˩] · Huế [ʔej˧˧ hej˦˩] · Sài Gòn [ʔej˧˧ hej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Kng.) . Nhiều đến mức thừa thãi, gây cảm giác không dùng vào đâu cho hết được.
    • Chợ sắp tan mà thịt cá còn ê hề ra.
    • Cỗ bàn ê hề.

Cấu tạo âm tiết

êâm đầu (không) · vần ê · thanh ngang
hềâm đầu h · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ê hề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.