Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ă

Chữ cái

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦] · Huế [ʔaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Chữ cái
  1. Chữ cái thứ 2 trong bảng chữ Quốc ngữ, ở dạng viết thường
    • ăn chắc mặc bền
  2. Nguyên âm dùng ký âm .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "ă" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.