ăn năn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ nan˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cảm thấy day dứt, giày vò trong lòng về lỗi lầm đã mắc phải.
    • Tỏ ra ăn năn hối lỗi.
    • Biết ăn năn thì sự tình đã quá muộn màng.

Câu ví dụ thêm

  • Họ đã cảm thấy ăn năn về những gì mà họ đã làm.They felt remorse for what they'd done.
  • Họ đã cảm thấy ăn năn về những việc mà họ đã làm.They felt remorse for what they'd done.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
nănâm đầu n · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ăn năn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.