đà điểu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˨˩ ʔɗiəw˧˩] · Huế [ʔɗaː˦˩ ʔɗiw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaː˨˩ ʔɗiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim rất to sống ở một số vùng nhiệt đới, cổ dài, chân cao, chạy nhanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鴕鳥.

"đà điểu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ostrich
🇨🇳 Tiếng Trung 鸵鸟
🇯🇵 Tiếng Nhật ダチョウ
🇫🇷 Tiếng Pháp autruche
🇩🇪 Tiếng Đức Afrikanischer Strauß
🇮🇹 Tiếng Ý struthio camelus
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha struthio camelus
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha avestruz
🇳🇱 Tiếng Hà Lan struisvogel
🇲🇾 Tiếng Mã Lai Burung Unta
Tiếng Ba Lan struś
Tiếng Thuỵ Điển struts

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đàâm đầu đ · vần a · thanh huyền
điểuâm đầu đ · vần iêu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đà điểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.