đá bóng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɗaː˨˩˦ ʔɓawŋ͡m˦˧˥] ~ [ʔɗaː˨˩˦ ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaː˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cuộc thể thao mà hai bên cố gắng đá quả bóng vào gôn của nhau.
    • Vừa đá bóng vừa thổi còi. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích xem đá bóng trên ti vi.I enjoy watching soccer on TV.
  • Chúng tôi đá bóng mỗi tuần một lần.We play football once a week.
  • Chúng ta sẽ chơi đá bóng.We'll play soccer.

"đá bóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to play football

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đá bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.