đám ma

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˦ maː˧˧] · Huế [ʔɗaːm˦˧˥ maː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːm˦˥ maː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kng.) . Đám tang.

Cấu tạo âm tiết

đámâm đầu đ · vần am · thanh sắc
maâm đầu m · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đám ma" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.