đánh giá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ zaː˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ước tính giá tiền.
    • Đánh giá chiếc đồng hồ mới.
  2. Nhận định giá trị.
    • Tác phẩm được dư luận đánh giá cao.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.Don't underestimate your opponents.
  • Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi.Do not underestimate my power.
  • Tôi nghĩ bạn đang đánh giá thấp Tom.I think you're underestimating Tom.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đánh giá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh judge · rate · assess · assessment · evaluate · evaluation
🇨🇳 Tiếng Trung 评价 píng jià · 考核 kǎo hé · 评估 píng gū
🇯🇵 Tiếng Nhật 評価 ひょうか
🇰🇷 Tiếng Hàn 평가 pyeongga · 평가하다 pyeonggahada · 평가되다 pyeonggadoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp juger · estimer · évaluer · l'évaluation
🇩🇪 Tiếng Đức beurteilen
🇷🇺 Tiếng Nga оценка оце́нка · оценить оцени́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ประเมิน prà-moen
🇮🇹 Tiếng Ý valutare · la valutazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đánh giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.