đát

Danh từ Thanh sắcVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːt̚˧˦] · Huế [ʔɗaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngày hết hạn.

Câu ví dụ

  • Bi đát quá!How tragic!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Từ ghép có "đát"

Cấu tạo âm tiết

đátâm đầu đ · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.