bi đát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˧ ʔɗaːt̚˧˦] · Huế [ʔɓɪj˧˧ ʔɗaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɪj˧˧ ʔɗaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở tình trạng hết sức đáng buồn.
    • Tình hình thật là bi đát .
    • Hoàn cảnh của nó vô cùng bi đát.

Câu ví dụ thêm

  • Bi đát quá!How tragic!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 悲怛.

Cấu tạo âm tiết

biâm đầu b · vần i · thanh ngang
đátâm đầu đ · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bi đát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.