đê mê

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˧ me˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗej˧˧ mej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cảm giác say sưa, thích thú đến tê dại, vì sự kích thích, vì sung sướng.
    • Đê mê trong giấc mộng.
    • Đê mê trong hạnh phúc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 低迷.

Cấu tạo âm tiết

đêâm đầu đ · vần ê · thanh ngang
mêâm đầu m · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đê mê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.