đùng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ mô phỏng tiếng nổ to, gọn và đanh, như tiếng súng, tiếng pháo.
- Sấm sét đùng đùng.
- Nổ đánh đùng.
"đùng" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปัง pang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "đùng"
đì đùngTừ mô phỏng những tiếng nổ to, không dồn dập nhưng rất vang.đánh đùngBất ngờ và đột ngột.lăn đùngNgã vật xuống một cách đột ngột.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.