Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəj˨˩ ʔɨəj˧˧] · Huế [ʔɗɨj˦˩ ʔɨj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨj˨˩ ʔɨj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài khỉ lớn, có thể đi hai chân như người.
- Trong vườn bách thú ở nước bạn có một con đười ươi tinh khôn.
Từ, cụm từ chứa "đười ươi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đười ươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.