đẳng cấp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˩ kəp̚˧˦] · Huế [ʔɗaŋ˧˨ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˨˩˦ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập đoàn người có địa vị xã hội như nhau, được pháp luật thừa nhận, hợp thành thứ bậc tách biệt với các tập đoàn khác trong chế độ nô lệ và phong kiến ở một số nước.
    • Trong nước Pháp thời phong kiến có ba đẳng cấp là tăng lữ, quý tộc và đẳng cấp thứ ba (gồm những tầng lớp khác).
    • Chế độ đẳng cấp.
  2. Tập đoàn người có những đặc quyền riêng, khác các tập đoàn khác về thứ bậc trong xã hội, nói chung.
  3. Trình độ, thứ bậc cao thấp (trong một số môn thể thao).
    • Tiêu chuẩn đẳng cấp vận động viên.
    • Vận động viên có đẳng cấp cao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 等級.

"đẳng cấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh class; level
🇨🇳 Tiếng Trung 等级 děng jí · 档次 dàng cì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đẳngâm đầu đ · vần ăng · thanh hỏi
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đẳng cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.