đếch

Phó từTrợ từ Thanh sắcVần êch

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəjk̟̚˧˦] · Huế [ʔɗet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (Thông tục) Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát một cách thiếu nhã nhặn.
    • Đếch biết.
    • Trong nhà đếch còn cái gì.
Trợ từ
  1. (Thông tục) Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sắc thái phủ định dứt khoát một cách nặng lời.
    • Đi làm đếch gì.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đếchâm đầu đ · vần êch · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.