Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đệt

Thán từ Thanh nặngVần êt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗet̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗet̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

đệtâm đầu đ · vần êt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.