Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗawŋ͡m˧˩ ʔɗajŋ̟˧˩] · Huế [ʔɗawŋ͡m˧˨ ʔɗɛɲ˧˨] ~ [ʔɗɔŋ˧˨ ʔɗɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗawŋ͡m˨˩˦ ʔɗan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biểu hiện ngạo mạn và cố chấp.
"đỏng đảnh" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il capriccio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đỏng đảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.