đổng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lớn tiếng, ra vẻ không coi ai ra gì, nhưng lại chỉ ám chỉ vu vơ, không nhằm vào một đối tượng cụ thể nào.
- Tức quá, chửi đổng mấy câu.
Từ ghép có "đổng"
đổng lýViên chức điều hành công việc hành chính của một cơ quan cấp cao.chửi đổngChửi bâng quơ, to tiếng nhưng không nhằm vào ai cụ thể, không chỉ đích danh.nói đổngNói vu vơ nhưng thực ra để ám chỉ người khác.đổng binhCoi sóc việc binh, đem quân đi đánh.đổng líCoi sóc công việc.đổng nhungTrông coi, đốc suất việc quân.tham tán, đổng binhHai chức quan coi việc đem quân đi đánh giặc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.