đời đời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəːj˨˩ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ʔɗəːj˦˩ ʔɗəːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đời này tiếp đến đời khác; mãi mãi.
    • Tình hữu nghị đời đời bền vững.

Câu ví dụ thêm

  • Niềm vui của tình yêu thì phu du; còn hối tiếc thì đời đờiLove's pleasure is ephemeral; regret eternal.

"đời đời" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 世代 shì dài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đời đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.