Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đừ

Tính từ Thanh huyềnVần ư

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗɨ˨˩] · Huế [ʔɗɨ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đờ ra, như không còn khả năng cử động, cảm giác nữa, thường do quá mệt mỏi.
    • ngồi đừ ra
    • mệt đừ người

Từ ghép có "đừ"

Cấu tạo âm tiết

đừâm đầu đ · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.