Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˧ ʔɗaː˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˧˧ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗan˧˧ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình dung loại phụ nữ dữ dằn, hay ăn nói lớn tiếng, khó nghe
- Chẳng hiểu sao anh chịu nổi bà vợ đanh đá ấy được nhỉ?
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "đanh đá"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đanh đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.