đanh đá

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˧ ʔɗaː˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˧˧ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗan˧˧ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hình dung loại phụ nữ dữ dằn, hay ăn nói lớn tiếng, khó nghe
    • Chẳng hiểu sao anh chịu nổi bà vợ đanh đá ấy được nhỉ?

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "đanh đá"

Cấu tạo âm tiết

đanhâm đầu đ · vần anh · thanh ngang
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đanh đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.