điếc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiək̚˧˦] · Huế [ʔɗiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem lãng tai.
Câu ví dụ
- Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời.Beethoven was deaf in his late years.
- Tom bị điếc một bên tai.Tom is deaf in one ear.
- Tom bị điếc một tai.Tom is deaf in one ear.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ~ , từ ~ ~ ; cùng gốc với và .
"điếc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | deaf |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 먹다 meokda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sourd |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | taub |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | глухой глухо́й |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sordo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "điếc"
điếc không sợ súng(Nghĩa đen) Người bị điếc thì tiếng súng không thể làm họ giật mình.nghe miết điếc con ráyNghe mãi điếc cả tai.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.