điềm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˨˩] · Huế [ʔɗiəm˦˩] · Sài Gòn [ʔɗim˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một thứ có ám chỉ điều gì đó.
- Tôi cảm giác có điềm xấu.
Câu ví dụ thêm
- Quạ được xem là loài chim báo điềm xấu.The raven is regarded a bird of bad omen.
- Inma chắc chắn rằng giấc mơ đó là điềm báo.Inma was sure that that dream was a premonition.
- Sự im lặng của Tom như thể có điềm chẳng lành.Tom's silence felt ominous.
"điềm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | omen; calm |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ลาง laang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "điềm"
điềm tĩnhHoàn toàn bình tĩnh, tỏ ra tự nhiên như thường, không hề bối rối, sợ hãi.điềm đạmLúc nào cũng từ tốn, nhẹ nhàng, không gắt gỏng, nóng nảy.điềm nhiênBình thản.Võ ĐiềmMột xã thuộc huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, Việt Nam.điềm hùngĐiềm gấu, điềm sinh con trai.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.