điềm tĩnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˨˩ tïŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɗiəm˦˩ tɨn˧˨] · Sài Gòn [ʔɗim˨˩ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hoàn toàn bình tĩnh, tỏ ra tự nhiên như thường, không hề bối rối, sợ hãi.
    • Nét mặt điềm tĩnh.
    • Sợ nhưng vẫn cố giữ vẻ điềm tĩnh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"điềm tĩnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh serene
🇨🇳 Tiếng Trung 沉着 chén zhuó · 安详 ān xiáng
🇮🇹 Tiếng Ý composto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điềmâm đầu đ · vần iêm · thanh huyền
tĩnhâm đầu t · vần inh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "điềm tĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.