Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˧˩ swiət̚˧˦] · Huế [ʔɗiəm˧˨ swiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗim˨˩˦ s⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xen cài, tô điểm thêm một thứ gì đó vào một sự vật, hiện tượng có sẵn để làm cho nó xinh đẹp hơn.
"điểm xuyết" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 点缀 diǎn zhuì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điểm xuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.