đi B

Động từ Thanh ngangVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ ʔɓe˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ ʔɓej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi chiến đấu, công tác ở miền Nam trong giai đoạn từ 1959 đến 1975.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đi B" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.