đui

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vỏ đạn.
Tính từ
  1. Mù.
    • Giả đui.
    • Bảy mươi chưa đui, chưa què mới khen rằng tốt. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp douille.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đui"

Cấu tạo âm tiết

đuiâm đầu đ · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.