đùi

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗuj˨˩] · Huế [ʔɗuj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần của chi dưới người ta, từ háng đến đầu gối.
    • Mò cua bắt ốc cho rêu bám đùi. (ca dao)
  2. Phần trên của chân động vật.
    • Đùi bò.
    • Đùi gà.
Tính từ
  1. (Đph) Cùn.
    • Dao đùi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 腿.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đùi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thigh
🇫🇷 Tiếng Pháp la cuisse
🇷🇺 Tiếng Nga бедро бедро́
🇮🇹 Tiếng Ý la coscia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đùi"

Cấu tạo âm tiết

đùiâm đầu đ · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.