đùi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗuj˨˩] · Huế [ʔɗuj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần của chi dưới người ta, từ háng đến đầu gối.
- Mò cua bắt ốc cho rêu bám đùi. (ca dao)
- Phần trên của chân động vật.
- Đùi bò.
- Đùi gà.
- (Đph) Cùn.
- Dao đùi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 腿.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đùi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đùi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.