quần đùi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˨˩ ʔɗuj˨˩] · Huế [kwəŋ˦˩ ʔɗuj˦˩] · Sài Gòn [wəŋ˨˩ ʔɗuj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quần ống ngắn xuống đến nửa đùi.
    • Mặc quần đùi.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích mặc quần đùi vào mùa hè.I like to wear shorts in summer.
  • Tôi mặc quần đùiI wear boxers.

Cấu tạo âm tiết

quầnâm đầu qu · vần ân · thanh huyền
đùiâm đầu đ · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quần đùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.