ươm

Động từ Thanh ngangVần ươm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɨəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gieo hạt cho mọc thành cây non để đem đi trồng ở nơi khác.
    • ươm cây giống
    • ươm bèo hoa dâu
  2. Kéo sợi tơ ra khỏi kén khi cho kén vào nước đang sôi.
    • ươm tơ, dệt lụa
    • lò ươm

"ươm" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เพาะ pháw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "ươm"

Cấu tạo âm tiết

ươmâm đầu (không) · vần ươm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ươm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.