ễnh

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ênh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəjŋ̟˦ˀ˥] · Huế [ʔen˧˨] · Sài Gòn [ʔəːn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Bụng) To phình ra (chửa).
    • Đã ềnh bụng ra rồi, nghỉ việc đi thôi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ễnh"

Cấu tạo âm tiết

ễnhâm đầu (không) · vần ênh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ễnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.