Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ềnh

Phó từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ênh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəjŋ̟˨˩] · Huế [ʔen˦˩] · Sài Gòn [ʔəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (Kng.) . Ở tư thế nằm dài thẳng ra, choán nhiều chỗ, trông không đẹp mắt.
    • Nằm ềnh ra.
    • Lăn ềnh ra khóc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ềnh"

Cấu tạo âm tiết

ềnhâm đầu (không) · vần ênh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ềnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.