Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ềnh ệch

Tính từ
Tính từ
  1. (nhưng ý nhấn mạnh hơn).
    • nằm ềnh ệch ra giữa nhà mà ngủg

Cấu tạo âm tiết

ềnhâm đầu (không) · vần ênh · thanh huyền
ệchâm đầu (không) · vần êch · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ềnh ệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.