ỉa chảy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiə˧˩ t͡ɕaj˧˩] · Huế [ʔiə˧˨ t͡ɕaj˧˨] · Sài Gòn [ʔiə˨˩˦ ca(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh đi ngoài ra nước.

Cấu tạo âm tiết

ỉaâm đầu (không) · vần ia · thanh hỏi
chảyâm đầu ch · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ỉa chảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.