ỉn

Động từ Thanh hỏiVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔin˧˩] · Huế [ʔin˧˨] · Sài Gòn [ʔɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Từ mô phỏng tiếng lợn kêu nhỏ khi đòi ăn.
    • Con lợn đói cứ chốc chốc lại ỉn lên một tiếng.

Từ ghép có "ỉn"

Cấu tạo âm tiết

ỉnâm đầu (không) · vần in · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ỉn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.