Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

in ỉn

Động từ
Động từ
  1. (nhưng với ý liên tiếp)
    • Con lợn kêu in ỉn.

Cấu tạo âm tiết

inâm đầu (không) · vần in · thanh ngang
ỉnâm đầu (không) · vần in · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "in ỉn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.