Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəː˧˩ ʔɗəː˧˨ʔ] · Huế [ʔəː˧˨ ʔɗəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəː˨˩˦ ʔɗəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi làm công hầu hạ nhà nào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ở đợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.