Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ zuə˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ juə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hùa theo người khác một cách vô ý thức hoặc để lấy lòng.
- A dua theo thời thượng ([[w:Đặng Thai Mai
- A-dua chắc những mạnh bè, Ai hay quyền ấy lại về tay ai? ([[w:Nhị độ mai
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Đọc trại của từ chữ Hán 阿諛 (có âm Hán-Việt là: a du). Trong đó: 阿 (“a”: dựa vào, nhờ vào); 諛 (“du”: nịnh nọt).
"a dua" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to · ape |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 附和 fù hè |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | faire chorus · avec |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "a dua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.