Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

a giay

Danh từ
Danh từ
  1. Một lối hát đối đáp nam nữ, có múa minh hoạ, phổ biến trong sinh hoạt văn hoá của dân tộc Khmer ở Nam Bộ. Động tác cơ bản: múa uốn, hất cổ tay, cánh tay cong, lượn đuổi nhau.

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
giayâm đầu gi · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "a giay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.