a men

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ mɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ mɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Từ dùng ở cuối câu cầu nguyện của người theo Công giáo để tỏ ý cầu xin, có nghĩa "xin được như ý".

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"a men" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức amen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
menâm đầu m · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "a men" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.